366 days

366 days

A calendar for a leap year shows 366 days.

Định nghĩa

Danh từ: "366 days" chỉ một khoảng thời gian dài một năm, nhưng 366 ngày thay vì 365 ngày thông thường. Đây đặc điểm của năm nhuận trong lịch Gregory, xảy ra mỗi 4 năm một lần (trừ các năm tròn thế kỷ không chia hết cho 400).

dụ sử dụng
  • (Trái Đất mất khoảng 366 ngày để quay quanh Mặt Trời trong một năm nhuận.)
  • (Sinh nhật của tôi rơi vào ngày 29 tháng 2, chỉ xảy ra trong những năm 366 ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "366 days in a year": cụm từ dùng để nhấn mạnh sự khác biệt giữa năm nhuận năm thường.
    • In a leap year, there are 366 days in a year instead of 365. (Trong năm nhuận, 366 ngày trong một năm thay vì 365.)
Biến thể từ gần giống
  • Leap year (danh từ): năm nhuận, năm 366 ngày.

    • 2024 is a leap year, so it has 366 days. (Năm 2024 năm nhuận, vậy 366 ngày.)
  • Intercalary day (danh từ): ngày nhuận, ngày thêm vào để đồng bộ lịch.

    • February 29 is the intercalary day in a 366-day year. (Ngày 29 tháng 2 ngày nhuận trong năm 366 ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Leap year duration: khoảng thời gian của năm nhuận.
  • Bissextile year: năm nhuận (thuật ngữ cổ điển).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "366 days".

Thành ngữ liên quan
  • Once in a blue moon: rất hiếm khi xảy ra (ám chỉ sự hiếm hoi của ngày 29 tháng 2 trong năm 366 ngày).
    • Getting married on February 29 is like once in a blue moon. (Kết hôn vào ngày 29 tháng 2 giống như chuyện hiếm có khó tìm.)